Dinh dưỡng học đường là chế độ ăn uống được xây dựng khoa học, cân đối các nhóm chất và phù hợp với từng độ tuổi, nhằm đáp ứng nhu cầu học tập, vận động và phát triển thể chất, trí tuệ của học sinh. Bữa ăn tại trường không chỉ cung cấp năng lượng mà còn góp phần hỗ trợ khả năng tập trung, sức khỏe và thói quen ăn uống lành mạnh của trẻ.
Tuy nhiên, dinh dưỡng học đường vẫn đặt ra nhiều vấn đề cần quan tâm, từ xây dựng khẩu phần phù hợp, hạn chế mất cân đối dinh dưỡng đến bảo đảm an toàn vệ sinh thực phẩm. Bài viết dưới đây của The Dewey Schools sẽ cung cấp cẩm nang về dinh dưỡng học đường, giúp phụ huynh và nhà trường hiểu rõ nguyên tắc xây dựng bữa ăn cân đối, lựa chọn thực phẩm phù hợp và chăm sóc sức khỏe học sinh hiệu quả.
1. Thực trạng dinh dưỡng học đường tại Việt Nam: Đối mặt “gánh nặng kép”
Dinh dưỡng học đường là nền tảng cốt lõi giúp phát triển thể lực, tầm vóc và trí tuệ của trẻ em, đồng thời đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ về an toàn thực phẩm trong bối cảnh hiện nay. Bên cạnh những thành tựu đạt được trong công tác chăm sóc sức khỏe học sinh, Việt Nam đang phải đồng thời giải quyết hai vấn đề dinh dưỡng trái ngược nhau:
1.1. Thừa cân béo phì gia tăng báo động ở khu vực đô thị
Theo số liệu từ Viện Dinh dưỡng Quốc gia, tỷ lệ thừa cân béo phì ở trẻ em tuổi học đường tại các vùng đô thị đã tăng từ 8,5% lên tới 19%, đặc biệt tập trung tại các thành phố lớn như Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng, Hải Phòng. Sự bùng nổ của thức ăn nhanh giàu chất béo, nước ngọt có ga và lối sống tĩnh tại, ít vận động thể chất là những nguyên nhân hàng đầu khiến tình trạng này leo thang chóng mặt.
1.2. Suy dinh dưỡng thấp còi và thiếu vi chất vẫn dai dẳng ở vùng khó khăn
Ngược lại với khu vực thành thị, tại các vùng nông thôn, miền núi và vùng sâu vùng xa, vẫn còn nhiều tỉnh có trên 20% trẻ em dưới 5 tuổi bị suy dinh dưỡng thể nhẹ cân hoặc thấp còi. Tình trạng thiếu máu do thiếu sắt, thiếu vitamin A, kẽm và canxi vẫn là rào cản lớn ảnh hưởng đến sự phát triển chiều cao và nhận thức của học sinh.

Dinh dưỡng học đường là vấn đề được cả xã hội quan tâm (Ảnh: Sưu tầm internet)
2. Bảng đối chiếu: Gánh nặng kép dinh dưỡng học đường tại Việt Nam
Bảng so sánh dưới đây phân tích đa chiều hai thái cực dinh dưỡng đang tồn tại song song ở lứa tuổi học sinh:
| Tiêu chí đối chiếu | Tình trạng Thừa cân – Béo phì học đường DOCX | Tình trạng Suy dinh dưỡng – Thấp còi DOCX |
| Phân bố địa lý chủ yếu | Các quận nội thành, đô thị phát triển, gia đình có điều kiện kinh tế khá giả. | Vùng nông thôn, trung du, miền núi, các khu vực có điều kiện kinh tế khó khăn. |
| Nguyên nhân chính | – Lạm dụng đồ ăn nhanh, nước ngọt có ga, trà sữa.
– Bữa ăn nhiều thịt, thừa chất béo bão hòa, ít chất xơ. – Ít vận động, ngồi nhiều trước màn hình điện tử. |
– Bữa ăn thiếu đạm động vật, thiếu sự đa dạng thực phẩm.
– Chế độ ăn thiếu hụt vi chất (Canxi, Sắt, Kẽm, Vitamin A, D). – Điều kiện vệ sinh môi trường kém, mắc bệnh ký sinh trùng. |
| Biểu hiện ở học sinh | Cân nặng vượt chuẩn BMI theo tuổi; tích mỡ bụng; lười vận động, thở dốc khi chạy nhảy. | Chiều cao và cân nặng thấp hơn đáng kể so với bảng chuẩn WHO theo tuổi; cơ thể gầy guộc, da xanh xao. |
| Hệ lụy sức khỏe lâu dài | Tăng nguy cơ mắc các bệnh không lây: đái tháo đường tuýp 2, cao huyết áp, gan nhiễm mỡ, cong vẹo cột sống. | Suy giảm hệ miễn dịch, còi xương, tầm vóc thấp bé khi trưởng thành; khả năng tiếp thu bài vở kém do thiếu máu não. |
| Chiến lược can thiệp cốt lõi | – Cắt giảm đường tự do và đồ ăn chiên rán.
– Tăng cường rau xanh, trái cây tươi. – Đảm bảo tối thiểu 60 phút vận động thể lực/ngày. |
– Bổ sung vi chất qua bữa ăn bán trú và sữa học đường.
– Đa dạng hóa nguồn đạm từ trứng, cá, đậu đỗ. – Tẩy giun định kỳ và nâng cao kiến thức dinh dưỡng phụ huynh. |
3. Tác động của thói quen ăn uống sai lệch đến sức khỏe học sinh
Thói quen ăn uống của thế hệ trẻ hiện nay chịu tác động rất lớn từ các chiến dịch quảng cáo thực phẩm chế biến sẵn và môi trường quà vặt xung quanh cổng trường:
- Lạm dụng nước ngọt và đồ uống có ga: Chứa lượng đường hóa học cao, cung cấp năng lượng rỗng nhưng lại làm giảm khả năng hấp thu canxi của xương, tăng nguy cơ sâu răng và loãng xương sớm.
- Thói quen ăn quà vặt, hàng rong không an toàn: Các món ăn vỉa hè như xúc xích rán dầu tái chế, bánh tráng trộn, thịt xiên nướng không rõ nguồn gốc tiềm ẩn nguy cơ nhiễm khuẩn E. coli, ngộ độc thực phẩm cấp tính và tích tụ hóa chất độc hại.
- Bỏ ăn sáng hoặc ăn sáng qua loa: Buổi sáng là thời điểm não bộ cần nguồn glucose ổn định sau một đêm dài để phục vụ các tiết học căng thẳng. Học sinh nhịn ăn sáng thường có biểu hiện uể oải, hạ đường huyết, chóng mặt và giảm sút khả năng ghi nhớ.
- Lười ăn rau xanh, củ quả tươi: Dẫn đến thiếu hụt chất xơ trầm trọng, gây táo bón kinh niên và làm mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột.

Nhiều học sinh có thói quen ăn quá nhiều đồ ăn nhanh không có lợi cho sức khỏe (Ảnh: Sưu tầm internet)
>>> Xem thêm: 6+ bệnh học đường thường gặp ở trường học có thể bạn không biết
4. Bảng đối chiếu: Nhu cầu năng lượng và cơ cấu các nhóm chất theo độ tuổi
Khẩu phần ăn của học sinh tại trường học cần được xây dựng dựa trên tỷ lệ năng lượng cân đối giữa 3 chất sinh nhiệt chính: Chất đạm (Protein) – Chất béo (Lipid) – Chất bột đường (Glucid):
| Nhóm tuổi học sinh | Tỷ lệ Năng lượng từ Đạm (Protein) DOCX | Tỷ lệ Năng lượng từ Béo (Lipid) DOCX | Tỷ lệ Năng lượng từ Bột đường (Glucid) DOCX | Nhu cầu vi chất then chốt cần bổ sung DOCX |
| Trẻ mầm non
(Dưới 36 tháng) |
13% – 20% | 30% – 40% | 47% – 50% | Canxi, Sắt, Vitamin D, DHA phát triển tế bào não và hệ xương răng. |
| Trẻ mẫu giáo
(36 – 72 tháng) |
13% – 20% | 25% – 35% | 52% – 60% | Kẽm, Vitamin A, Vitamin C nâng cao sức đề kháng, phòng nhiễm khuẩn. |
| Học sinh tiểu học
(6 – 11 tuổi) |
13% – 20% | 20% – 30% | 55% – 65% | Canxi, Sắt, I-ốt, Vitamin nhóm B hỗ trợ phát triển chiều cao và trí lực. |
| Học sinh trung học
(12 – 18 tuổi) |
14% – 20% | 20% – 25% | 55% – 65% | Sắt (đặc biệt cho nữ sinh), Canxi, Kẽm bứt phá thể lực giai đoạn dậy thì. |
5. Tiêu chuẩn kiểm soát muối, đường và đa dạng thực phẩm trong bữa ăn học đường
Theo hướng dẫn chuyên môn của Bộ Y tế và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), việc thiết kế thực đơn học đường bán trú cần đảm bảo các tiêu chuẩn định lượng nghiêm ngặt:
Bảng định mức giới hạn Muối & Đường tự do trong ngày
| Độ tuổi học sinh | Lượng muối ăn tối đa khuyến nghị DOCX | Lượng đường tự do tối đa khuyến nghị DOCX | Hướng dẫn chế biến thực phẩm chuẩn DOCX |
| Trẻ dưới 1 tuổi | 0g (Không nêm muối) | 0g (Không nêm đường) | Tận dụng vị ngọt tự nhiên từ rau củ, thịt cá tươi nguyên chất. |
| Trẻ mầm non (1 – 5 tuổi) | Dưới 3g / ngày | Dưới 12g – 15g / ngày | Hạn chế kho đậm đà, ưu tiên món hấp, luộc, nấu canh thanh đạm. |
| Học sinh Tiểu học (6 – 11 tuổi) | Dưới 4g / ngày | Dưới 15g / ngày | Bắt buộc sử dụng muối I-ốt trong nấu nướng để ngừa bướu cổ và thiểu năng trí tuệ. |
| Học sinh THCS & THPT | Dưới 5g / ngày | Dưới 20g / ngày | Cắt giảm tối đa các loại nước xốt công nghiệp, thực phẩm đóng hộp nhiều natri. |
Nguyên tắc đa dạng thực phẩm: Bữa ăn học đường tiêu chuẩn phải kết hợp tối thiểu trên 10 loại thực phẩm khác nhau, thuộc ít nhất 5 trong 8 nhóm thực phẩm cơ bản (Lương thực; Các loại hạt/đậu đỗ; Sữa và chế phẩm từ sữa; Thịt và thủy hải sản; Trứng và các sản phẩm từ trứng; Củ quả màu vàng, cam, xanh đậm; Rau củ khác; Dầu thực vật và mỡ động vật).

Dinh dưỡng học đường có tầm quan trọng giúp hỗ trợ phát triển toàn diện cho trẻ (Ảnh: Sưu tầm internet)
>>> Xem thêm: Vì sao cần quan tâm đến sức khỏe học đường?
6. 10 Nguyên tắc vàng về an toàn vệ sinh thực phẩm trong trường học (WHO)
Ngộ độc thực phẩm trong môi trường học đường có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của hàng trăm học sinh cùng lúc. Các bếp ăn bán trú bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt 10 nguyên tắc của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO):
- Chọn thực phẩm tươi sạch và an toàn: Chọn nguồn nguyên liệu có chứng nhận nguồn gốc xuất xứ, rau quả tươi không dập nát, thịt cá tươi sống không có mùi ôi thiu.
- Nấu chín kỹ hoàn toàn: Đảm bảo nhiệt độ tâm thực phẩm khi chế biến đạt tối thiểu 70°C để tiêu diệt triệt để vi khuẩn, mầm bệnh.
- Ăn ngay sau khi nấu: Cho học sinh dùng bữa ngay khi thức ăn còn ấm nóng; không để thức ăn chín ở nhiệt độ phòng quá 2 giờ.
- Bảo quản thực phẩm đã nấu chín cẩn thận: Nếu cần bảo quản, phải giữ thức ăn ở nhiệt độ nóng trên 60°C hoặc làm lạnh nhanh dưới 5°C.
- Nấu lại thức ăn thật kỹ: Thức ăn bảo quản lạnh khi dùng lại bắt buộc phải đun sôi lại đồng đều trên 70°C.
- Tránh ô nhiễm chéo giữa thực phẩm sống và chín: Sử dụng dao, thớt, khay chứa riêng biệt cho đồ sống và đồ chín; bố trí bếp ăn theo nguyên tắc một chiều khép kín.
- Rửa tay sạch sẽ và giữ vệ sinh cá nhân: Nhân viên cấp dưỡng và học sinh phải rửa tay bằng xà phòng trước khi chế biến, chia phần ăn và trước khi ngồi vào bàn ăn.
- Giữ sạch tất cả bề mặt chế biến: Vệ sinh, khử khuẩn bàn soạn chia thức ăn, khay ăn, thìa đũa bằng nước nóng hoặc tủ sấy tiệt trùng sau mỗi lần sử dụng.
- Che đậy bảo vệ thức ăn: Bảo đảm dụng cụ chứa thức ăn có nắp đậy kín để ngăn ngừa ruồi, muỗi, chuột, gián tiếp xúc.
- Sử dụng nguồn nước sạch an toàn: Bếp ăn chỉ sử dụng nước đã qua kiểm nghiệm định kỳ, không màu, không mùi, đạt tiêu chuẩn nước ăn uống của Bộ Y tế.

Chú trọng kiểm soát chất lượng đầu vào của thực phẩm trong bữa ăn hàng ngày tại trường (Ảnh: Sưu tầm internet)
>>> Xem thêm: Quy định về an toàn thực phẩm trong trường học mới nhất 2025
7. Chăm sóc dinh dưỡng học đường và nếp sống lành mạnh tại The Dewey Schools
Tại Hệ thống trường phổ thông liên cấp The Dewey Schools, việc chăm sóc bữa ăn học đường được xác định là một phần không thể tách rời trong hành trình giáo dục toàn diện cho học sinh:
- Thực đơn cân đối khoa học: Nhà trường chủ động xây dựng thực đơn bán trú đa dạng, luân chuyển linh hoạt theo tuần, kết hợp đầy đủ các nhóm thực phẩm thiết yếu nhằm đảm bảo năng lượng cho học sinh học tập và rèn luyện thể chất suốt cả ngày dài.
- Quy trình an toàn vệ sinh thực phẩm nghiêm ngặt: Khu vực bếp ăn và nhà ăn được quy hoạch đồng bộ, áp dụng quy trình kiểm thực ba bước và lưu mẫu thức ăn hằng ngày theo đúng quy định y tế, đảm bảo nguồn gốc thực phẩm minh bạch và an toàn.
- Giáo dục dinh dưỡng và văn hóa bàn ăn: Bữa ăn tại Dewey không chỉ là giờ nạp năng lượng mà còn là giờ học kỹ năng sống. Học sinh được khuyến khích ăn đa dạng các loại rau củ quả, hình thành thói quen ăn uống lành mạnh, tự giác dọn dẹp khay ăn và trân trọng giá trị của người lao động.

Bữa ăn cho học sinh cần đa dạng thực phẩm đảm bảo cân đối, hợp lý và khoa học (Ảnh: Sưu tầm internet)
8. FAQs – Các câu hỏi thường gặp
Dưới đây là phần giải đáp từ các chuyên gia dinh dưỡng và y tế học đường, giúp phụ huynh và nhà trường tháo gỡ những vướng mắc trong chăm sóc bữa ăn cho học sinh.
Bỏ bữa sáng và ăn vặt trước cổng trường ảnh hưởng thế nào đến khả năng học tập?
Bỏ bữa sáng có thể khiến trẻ thiếu năng lượng, mệt mỏi, buồn ngủ và khó tập trung trong các tiết học đầu ngày. Đồ ăn vặt nghèo dinh dưỡng cũng không thể thay thế bữa sáng cân đối. Gia đình nên chuẩn bị cho con bữa ăn có tinh bột, đạm, chất béo lành mạnh cùng rau củ hoặc trái cây.
Nhà trường và phụ huynh nên làm gì để khắc phục thói quen lười ăn rau củ ở học sinh tiểu học?
Nên kết hợp cách chế biến đa dạng với hoạt động trải nghiệm. Rau củ có thể được đưa vào thịt viên, súp hoặc sinh tố phù hợp với khẩu vị của trẻ. Nhà trường và gia đình cũng có thể cho con trồng rau, nhặt rau hoặc làm salad. Khi được tham gia chuẩn bị món ăn, trẻ sẽ hứng thú và dễ hình thành thói quen ăn rau hơn.
Dấu hiệu nhận biết ngộ độc thực phẩm tập thể và cách xử lý ban đầu tại trường là gì?
Nếu nhiều học sinh cùng buồn nôn, nôn, đau bụng hoặc tiêu chảy sau bữa ăn, nhà trường cần nghi ngờ ngộ độc thực phẩm. Hãy đưa trẻ đến phòng y tế, liên hệ cơ sở y tế khi có dấu hiệu nặng, đồng thời giữ lại mẫu thức ăn và ghi nhận các trường hợp mắc. Chỉ cho trẻ uống Oresol khi có thể uống an toàn và pha đúng hướng dẫn; không tự ý dùng thuốc hoặc gây nôn.
9. Kết Luận
Dinh dưỡng học đường là nền móng vững chắc định hình thể lực, trí tuệ và tầm vóc của cả một thế hệ tương lai. Một chế độ ăn khoa học, cân đối không thể hình thành trong ngày một ngày hai, mà đòi hỏi sự chung tay đồng bộ, kiên trì giữa nhà trường, gia đình và toàn xã hội.
Khi chúng ta đầu tư đúng đắn vào từng bữa ăn học đường hôm nay, chúng ta đang trao cho con trẻ nguồn năng lượng dồi dào, một cơ thể khỏe mạnh và một tương lai bứt phá rực rỡ!





