1. Chương trình mang đến sự toàn diện và chuyên sâu trong học thuật
Chúng ta đều biết rằng các học sinh tốt nghiệp IB học rất tốt. Năm 2011, số liệu từ Cơ quan Thống kê Giáo dục Đại học Vương quốc Anh cho thấy học sinh tốt nghiệp IB có khả năng được nhận vào 1 trong 20 trường đại học hàng đầu cao hơn nhiều so với những học sinh có bằng cấp khác.
Việc học 6 môn học giúp học sinh không bị giới hạn lựa chọn quá sớm trong thời gian học phổ thông và có thể giữ nhiều lựa chọn khi xét tuyển đại học. Tuy nhiên, điều này không làm giảm tính học thuật nghiêm túc của chương trình. Học sinh IB học 3 môn ở cấp độ Nâng cao (Higher Level), mỗi môn được giảng dạy trong 240 giờ. Ngoài ra, việc học ngôn ngữ thứ hai cũng được nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng giúp học sinh đạt thành tích cao hơn cả ở trường phổ thông lẫn đại học.
2. Học sinh tốt nghiệp IB quan tâm đến nhiều điều hơn là chỉ kết quả học tập
Yêu cầu về “Sáng tạo – Hoạt động – Phục vụ cộng đồng” (CAS) trong chương trình IB khuyến khích học sinh học tập thông qua trải nghiệm – tức là học qua việc trực tiếp tham gia các hoạt động. Những hoạt động này có thể bao gồm từ xây nhà cho người dân ở châu Phi đến việc xuất bản một tờ báo cho cộng đồng địa phương.
Chúng mang lại cho học sinh góc nhìn toàn diện hơn về thế giới và thúc đẩy khả năng lên kế hoạch cho các hoạt động của riêng mình – tất cả những kỹ năng này đều giúp học sinh IB nổi bật hơn khi xét tuyển vào đại học. Như học sinh tốt nghiệp IB Gregoire-Francois Legault, hiện đang học tại Đại học McGill (Canada), chia sẻ: “Lúc đầu có người cho rằng CAS khá phiền phức, nhưng hầu hết học sinh đều làm vượt xa mức yêu cầu 150 giờ.”
3. Chương trình giúp học sinh trở thành người học độc lập và sẵn sàng cho đại học
Tất cả học sinh tốt nghiệp IB đều phải thực hiện bài Tiểu luận mở rộng (Extended Essay) – một đề tài nghiên cứu độc lập dài đến 4.000 từ, đòi hỏi khả năng tự nghiên cứu và kỹ năng tổ chức tốt.
Một khảo sát năm 2011 do Đại học Cardiff (Anh) thực hiện với các nhân viên tuyển sinh đại học cho thấy họ đánh giá cao vai trò của bài tiểu luận này trong việc phát triển tư duy, kỹ năng nghiên cứu, viết và giao tiếp. Giáo sư David Conley – chuyên gia về chính sách giáo dục tại Đại học Oregon – nhận định rằng IB vượt xa các tiêu chuẩn của Mỹ về tư duy phản biện và kỹ năng nghiên cứu để chuẩn bị cho đại học.
Nhiều bài luận này còn được học sinh sử dụng trong các buổi phỏng vấn tuyển sinh nhằm chứng minh khả năng phân tích của bản thân. Có lẽ chính vì sự chuẩn bị kỹ lưỡng này mà theo nghiên cứu của SRI International, tỷ lệ tốt nghiệp đại học sau 4 và 6 năm của học sinh tốt nghiệp IB tại Mỹ cao hơn mức trung bình toàn quốc.
4. Đây là một chương trình có tính quốc tế thực sự
Những thách thức toàn cầu đòi hỏi các giải pháp toàn cầu, và chương trình IB hướng đến việc cân bằng giữa bản sắc địa phương, quốc gia với tư duy toàn cầu – nhằm góp phần xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn.
Học sinh được học cách nhìn thế giới từ các góc độ văn hóa khác nhau, đồng thời học thêm ngôn ngữ thứ hai để có thể giao tiếp với bạn bè đến từ nhiều nền văn hóa.
Như ông Robert Harrison – Quản lý Chương trình Phát triển Liên tục của IB – chia sẻ: “Tất cả các chương trình của IB đều khuyến khích học sinh trở thành những công dân toàn cầu, nhận thức về nhân loại chung và trách nhiệm chung trong việc bảo vệ hành tinh.”
Các trường IB giúp học sinh tham gia vào việc tìm hiểu, hành động và phản tư về các vấn đề quan trọng cả ở phạm vi địa phương và toàn cầu trong suốt chương trình học. Và đúng như vậy, bằng cấp IB được công nhận và đánh giá ngang hàng trên toàn thế giới, tạo điều kiện để học sinh tiếp tục học tập ở bất kỳ nơi đâu.
5. Các trường đại học công nhận và cấp tín chỉ cho chương trình IB
Số lượng các trường đại học công nhận bằng IB đã tăng 21% vào năm 2011, nhờ vào chiến dịch kết nối tích cực và cung cấp nhiều tài liệu chuyên môn thông qua trang web chính thức của IB (www.ibo.org/recognition).
Học sinh IB cũng có lợi thế khi ứng tuyển vào các trường đại học danh giá: tại Mỹ, học sinh tốt nghiệp IB có xác suất được nhận vào 10 trường đại học hàng đầu như Harvard, Princeton, Yale và Stanford cao hơn 21,4% so với học sinh không học IB.
6. IB khuyến khích tư duy phản biện
Học sinh không chỉ học thuộc kiến thức, mà còn học cách phân tích nguồn thông tin, kết nối các môn học và đặt câu hỏi về những điều được coi là hiển nhiên.
Sự tò mò và khả năng diễn giải là những yếu tố tư duy chủ đạo trong giáo dục IB. Một nghiên cứu năm 2012 về học sinh IB tại Chicago cho thấy các kỹ năng học thuật của họ rất mạnh, đặc biệt là khả năng viết phân tích. Các học giả hàng đầu như Giáo sư Howard Gardner cũng cho rằng khả năng phản tư và tư duy phê phán là yếu tố cốt lõi của người học hiệu quả trong thế kỷ 21.
7. Học sinh sẽ không bao giờ phải học lại cách quản lý thời gian
Quá trình học tập độc lập và nghiêm túc trong IB giúp học sinh phát triển các kỹ năng tổ chức quan trọng – điều càng trở nên cần thiết khi bước vào đại học.
Thói quen học tập tốt giúp học sinh dễ dàng thích nghi với môi trường đại học. Nghiên cứu năm 2012 về học sinh IB tại Chicago cho thấy họ biết cách dành thời gian hợp lý để học và biết từ chối những buổi tụ tập bạn bè khi cần ôn bài.
8. IB đánh giá năng lực học sinh toàn diện, không chỉ qua bài thi cuối kỳ
Các bài đánh giá trong chương trình IB chủ yếu là đánh giá tổng kết trong suốt 2 năm học, tập trung vào những gì học sinh đã học được và năng lực thực tế, thay vì chỉ tập trung vào những điều học sinh chưa biết hoặc làm chưa tốt.
Việc đánh giá rất chặt chẽ, dựa trên minh chứng rõ ràng và được thực hiện theo các tiêu chuẩn cụ thể. Với hơn 30 năm không xảy ra hiện tượng lạm phát điểm, chương trình IB là một thước đo đáng tin cậy và có tính chuẩn quốc tế về chất lượng học thuật.
9. Các môn học không được dạy tách biệt
Một điểm khác biệt lớn của chương trình IB so với các chương trình khác là môn Lý thuyết Kiến thức (Theory of Knowledge – ToK), giúp học sinh kết nối giữa các môn học và phát triển kỹ năng tư duy phản biện, trở thành những người học chủ động, chứ không chỉ là “bộ nhớ lưu trữ kiến thức”.
Không chỉ vậy, giáo viên tại các trường IB còn được khuyến khích thiết kế các tiết học liên môn. Việc nhìn thấy mối liên hệ giữa các môn học cũng giúp học sinh chuẩn bị tốt hơn cho môi trường đại học, nơi kiến thức ngày càng mang tính tích hợp và không còn bị phân chia rõ ràng như ở phổ thông.
10. Và còn 10 yếu tố quan trọng khác
Hồ sơ năng lực người học IB (IB Learner Profile) gồm 10 phẩm chất cốt lõi làm nền tảng cho chương trình và học sinh theo học IB. Từ tư duy cởi mở đến sự cân bằng, những phẩm chất này tạo nên một khuôn mẫu cho nền giáo dục quốc tế – giúp học sinh thích nghi tốt hơn trong một thế giới đang thay đổi không ngừng.
Nguồn tham khảo: https://www.ibo.org/ib-world-archive/may-2012-issue-65/why-the-ib-diploma-programme-is-ideal-preparation-for-university/




