Trong kỷ nguyên biến đổi không ngừng, giáo dục không còn giới hạn ở việc truyền thụ kiến thức thụ động hay ghi nhớ máy móc qua những trang sách giáo khoa. Thay vào đó, “Dạy học trải nghiệm” (Experiential Learning) đang vươn lên trở thành một bước đổi mới vượt bậc, trao cho học sinh quyền được dấn thân, tự tay khám phá và làm chủ tri thức của chính mình.
Nhưng dạy học trải nghiệm thực chất là gì? Khái niệm này khác biệt ra sao so với phương pháp truyền thống? Và quan trọng hơn cả, làm thế nào để phương pháp này vượt ra khỏi những lý thuyết trên giấy để thực sự trở thành “hơi thở” trong từng tiết học, từng dự án thực tế?
Bài viết dưới đây sẽ đi từ những khái niệm nền tảng cốt lõi, cho đến việc hiện thực hóa phương pháp giáo dục này một cách sống động, sắc nét và chuyên sâu tại The Dewey Schools.
TỔNG QUAN VỀ GIÁO DỤC TRẢI NGHIỆM
1. Dạy học trải nghiệm là gì?
Dạy học trải nghiệm (Experiential Learning) là phương pháp giáo dục lấy người học làm trung tâm, trong đó học sinh trực tiếp tham gia các hoạt động thực tế, suy ngẫm về trải nghiệm, rút ra kiến thức và vận dụng vào tình huống mới. Theo mô hình David Kolb, quá trình học tập trải nghiệm gồm 4 bước: Trải nghiệm cụ thể – Quan sát và phản tư – Khái quát hóa lý thuyết – Thử nghiệm và áp dụng. Phương pháp này giúp kết nối kiến thức với thực tiễn, đồng thời tạo cơ hội để học sinh rèn luyện tư duy phản biện, kỹ năng hợp tác và giải quyết vấn đề.

Dạy học trải nghiệm là phương pháp giáo dục khuyến khích người học khám phá thực tế
2. Vòng tròn học hỏi của David Kolb: 4 bước để làm chủ kiến thức
Một trong những nền tảng lý thuyết quan trọng nhất của học qua trải nghiệm được phát triển bởi nhà giáo dục David Kolb. Ông đã mô tả quá trình này bằng một vòng tròn gồm bốn giai đoạn liên tiếp.
- Trải Nghiệm Cụ Thể (Concrete Experience): Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất: làm. Bạn thực sự tham gia vào một hoạt động hoặc nhiệm vụ mới.
- Ví dụ: Bạn được giao nhiệm vụ thực tập ở phòng marketing và phải viết một bài đăng trên mạng xã hội.
- Quan Sát và Suy Ngẫm (Reflective Observation): Sau khi trải nghiệm, bạn dừng lại để suy nghĩ. Bạn đặt câu hỏi, phân tích những gì đã xảy ra, và xem xét cảm xúc của mình.
- Ví dụ: Sau khi đăng bài, bạn tự hỏi: “Bài viết này có thu hút tương tác không? Tại sao lại có nhiều lượt thích ở một số bài, nhưng lại ít ở những bài khác? Phần nào trong quy trình mình cảm thấy khó khăn?”.
- Khái Quát Hóa (Abstract Conceptualization): Từ những suy ngẫm, bạn bắt đầu rút ra quy luật và nguyên tắc. Bạn tổng hợp các quan sát để tạo thành một khái niệm hoặc lý thuyết tổng quát hơn.
- Ví dụ: Bạn nhận ra rằng những bài viết có hình ảnh sáng tạo và câu hỏi mở thường nhận được nhiều tương tác hơn. Bạn rút ra nguyên tắc: “Để tăng tương tác trên mạng xã hội, cần tập trung vào nội dung trực quan và kêu gọi hành động rõ ràng.”
- Áp Dụng và Thử Nghiệm (Active Experimentation): Cuối cùng, bạn áp dụng những nguyên tắc vừa rút ra vào một tình huống mới. Đây là lúc bạn quay lại bước “làm” nhưng với một kiến thức sâu sắc hơn.
- Ví dụ: Lần sau, bạn áp dụng nguyên tắc vừa học được để viết một bài đăng mới. Bạn chủ động sử dụng hình ảnh chất lượng cao và đặt câu hỏi ở cuối bài.
Vòng tròn này không bao giờ kết thúc. Mỗi lần thử nghiệm mới lại tạo ra một trải nghiệm cụ thể, từ đó bắt đầu một chu kỳ học tập mới và nâng cao trình độ của bạn.
3. Các đặc điểm chính của phương pháp dạy học qua trải nghiệm
- Lấy người học làm trung tâm: Phương pháp này đặt học sinh/người học vào vị trí chủ động. Họ không chỉ lắng nghe mà còn trực tiếp tham gia vào quá trình học tập, tự tìm tòi và khám phá kiến thức.
- Học bằng cách làm: Đây là đặc điểm cốt lõi. Kiến thức và kỹ năng được hình thành thông qua các hoạt động thực tế, thay vì chỉ qua lý thuyết.
- Kết nối lý thuyết và thực hành: Các trải nghiệm thực tiễn được sử dụng để minh họa và củng cố các khái niệm lý thuyết, giúp người học hiểu sâu hơn và ghi nhớ lâu hơn.
- Sự suy ngẫm là yếu tố bắt buộc: Quá trình học không dừng lại ở việc làm. Sau mỗi trải nghiệm, người học cần dành thời gian để suy ngẫm, phân tích và rút ra bài học cho bản thân.
- Phát triển toàn diện: Học qua trải nghiệm không chỉ giúp rèn luyện kỹ năng chuyên môn mà còn phát triển các kỹ năng mềm quan trọng như tư duy phản biện, giải quyết vấn đề, làm việc nhóm và giao tiếp.
- Là một vòng lặp liên tục: Quá trình học hỏi là một chu trình khép kín và không ngừng nghỉ. Mỗi trải nghiệm mới sẽ là nền tảng cho những suy ngẫm và hành động tiếp theo.
4. Ưu điểm của phương pháp giáo dục học tập qua trải nghiệm
Phương pháp dạy học trải nghiệm được đánh giá cao nhờ vào các ưu điểm nổi bật, cụ thể:
Thông qua các hoạt động trải nghiệm, học sinh sẽ có được nền tảng tri thức vững chắc, các kỹ năng cần thiết cho sự phát triển toàn diện cả về đạo đức – trí tuệ – nghị lực:
- Rút ngắn khoảng cách giữa lý thuyết hàn lâm và kiến thức thực tiễn: Nhờ vào các bài tập trải nghiệm, học sinh có thể vận dụng kiến thức để áp dụng vào cuộc sống để giải quyết các vấn đề thực tế
- Tăng sự hứng thú, tính chủ động, và thúc đẩy tiềm năng sáng tạo của mỗi học sinh.
- Học sinh có nhiều cơ hội tiếp cận tri thức bằng nhiều giác quan khác nhau: thị giác, thính giác, xúc giác, khứu giác,… Điều này đã góp phần tăng khả năng ghi nhớ cho học sinh.
- Thông qua học tập trải nghiệm, học sinh không chỉ trang bị kiến thức vững vàng mà còn rèn luyện được một số kỹ năng cần thiết như: kỹ năng tổng hợp thông tin, phân tích, kỹ năng giao tiếp, sáng tạo, kỹ năng xử lý tình huống,… Từ đó giúp tăng cường khả năng ứng dụng kiến thức, kỹ năng vào thực tế.

Ưu điểm của phương pháp học tập qua trải nghiệm
5. So sánh dạy học trải nghiệm và dạy học truyền thống
Hiện nay, đa số các trường học đều bắt đầu ứng dụng các phương pháp dạy học sáng tạo, điển hình là học tập qua trải nghiệm. Vì sao lại có sự chuyển đổi từ phương pháp dạy học truyền thống sang phương pháp dạy học trải nghiệm? Dưới đây là một số khác biệt rõ rệt giữa hai phương pháp nói trên:
5.1. Về quy trình giảng dạy và học tập
Ở phương pháp truyền thống, quy trình giảng dạy và học tập diễn ra như sau: giáo viên chuẩn bị giáo án giảng dạy với phần kiến thức trọng tâm có trong sách giáo khoa. Học sinh nghe giáo viên giảng bài và tiếp thu toàn bộ nội dung bài giảng.
Trong khi đó, ở phương pháp dạy học trải nghiệm thì quy trình này bắt đầu bằng việc người học thực hành, thực nghiệm rồi sau đó phân tích, suy ngẫm và rút ra kết luận về trải nghiệm đó. Giáo viên sẽ là người tổ chức các hoạt động này cho các tiết học.
5.2. Có sự chuyển đổi giữa vai trò của người dạy và người học
Đối với phương pháp giáo dục truyền thống thì người dạy giữ vai trò trung tâm, thuyết phục người học tham gia vào hoạt động học tập và người học có nhiệm vụ lắng nghe, tiếp thu kiến thức một cách thụ động, khuôn mẫu. Ngược lại, phương pháp giáo dục trải nghiệm lấy người học làm trung tâm, chủ động tiếp nhận kiến thức và giáo viên sẽ là người định hướng, hỗ trợ.

Phương pháp dạy học trải nghiệm lấy người học làm trung tâm
Xem thêm: Giáo dục lấy trẻ làm trung tâm: Mục tiêu và nguyên tắc.
5.3. Về cách thức truyền tải
Theo phương pháp giáo dục truyền thống thì người học sẽ tiếp thu kiến thức bằng cách đọc chép, nghe nhìn, trình chiếu,…Riêng đối với phương pháp dạy học trải nghiệm thì người học sẽ được tiếp thu kiến thức thông qua các dự án, cuộc thi, hoạt động dã ngoại, trại hè trong nước và quốc tế…
BẢN SẮC GIÁO DỤC THE DEWEY SCHOOLS – KHI LÝ THUYẾT TRỞ THÀNH THỰC TIỄN
Hiểu về bề nổi của dạy học trải nghiệm là chưa đủ, phương pháp này cần một triết lý giáo dục đồng bộ để phát huy tối đa hiệu quả. Hãy cùng tìm hiểu triết lý đó được hiện thực hóa như thế nào qua lăng kính chuyên gia Nguyễn Thị Phương Trinh – Hội đồng Khoa học & Sư phạm The Dewey Schools – ngôi trường mang tên người đặt nền móng phương pháp giáo dục trải nghiệm.

Áp dụng phương pháp giáo dục trải nghiệm cho học sinh tại The Dewey Schools
1. Tư tưởng nền tảng: Giáo dục trải nghiệm của John Dewey
Bản sắc Dewey được định hình từ tư tưởng giáo dục trải nghiệm của John Dewey, nhà triết học và nhà cải cách giáo dục người Mỹ. Ra đời vào cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX, giáo dục trải nghiệm là một cách tiếp cận giáo dục mang tính cách mạng. Nó thách thức mô hình giáo dục truyền thống dựa trên ghi nhớ máy móc và tiếp nhận kiến thức thụ động. Dewey cho rằng: kiến thức không phải là một sản phẩm tĩnh được truyền từ thầy sang trò, mà được xây dựng thông qua sự tham gia tích cực của người học vào thế giới. Học sinh học tốt nhất khi được trải nghiệm thực tế, được quan sát, thử nghiệm và suy ngẫm về những gì mình đã làm, áp dụng kiến thức vào các bối cảnh thực tế và phản tư về những trải nghiệm đó.
Đặt người học vào vị trí trung tâm của quá trình học tập, cốt lõi của triết lý giáo dục của John Dewey là tầm quan trọng của việc hiểu những trải nghiệm của trẻ em để tổ chức các trải nghiệm phù hợp, nhấn mạnh học thông qua việc làm và suy ngẫm có chủ đích. Ông cũng khẳng định bản chất của việc học là tự học, học sinh tự làm ra kiến thức và qua đó có thể “tự làm ra chính mình” (Socrates).

Cốt lõi tư tưởng giáo dục trải nghiệm là học qua việc làm kết hợp với suy ngẫm có chủ đích
Tư tưởng của Dewey đã định hình nền giáo dục hiện đại. Tầm nhìn của ông đã trở thành nền tảng cho các phương pháp học tập hiện đại như học theo dự án, học tập truy vấn, tư duy thiết kế, khuyến khích học sinh tự kiến tạo tri thức, giải quyết vấn đề và phát triển kỹ năng vượt ra ngoài lớp học.
Về cơ bản, Dewey đã định nghĩa lại giáo dục không chỉ là sự chuẩn bị cho cuộc sống, mà chính là cuộc sống, để lại một di sản vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến các trường học trên toàn thế giới.
2. Từ lý thuyết đến thực tiễn: Giáo dục trải nghiệm tại Dewey
Tại Dewey, triết lý giáo dục trải nghiệm không phải chỉ là một khẩu hiệu hay là chút gia vị, mà thực sự là nguyên lý nền tảng để tổ chức việc dạy & học hàng ngày. Mỗi tiết học, mỗi hoạt động đều thể hiện rõ ba trụ cột: lấy người học làm trung tâm, học tập gắn liền với bối cảnh thực tiễn, và học qua trải nghiệm gắn liền với phản tư. Đây chính là bản sắc độc đáo của Dewey.
Học sinh là trung tâm
Lấy học sinh làm trung tâm là nguyên tắc nền tảng cơ bản của lý thuyết giáo dục trải nghiệm. Tuy nhiên, điều này thường dẫn đến một hiểu lầm phổ biến rằng John Dewey ủng hộ nền giáo dục tự do, để học sinh dẫn dắt. Thật ra, quan điểm của ông là việc giáo dục trẻ em đòi hỏi một kết cấu mạch lạc. Dewey cũng cho rằng trẻ em cần được giúp đỡ và hướng dẫn trong việc tổ chức công việc học tập của mình để đạt thuận lợi tối đa. Vì thế, vai trò của giáo viên không còn là người truyền thụ kiến thức theo cách truyền thống, mà là người kiến tạo môi trường học tập, người thiết kế các hoạt động trải nghiệm. Học sinh không chỉ thực hiện các nhiệm vụ theo yêu cầu, mà còn có cơ hội được chủ động lên tiếng cho quan điểm, sở thích, mong muốn của mình, được lựa chọn nội dung, hoạt động học tập phù hợp.
Trong môn Tiếng Việt khối 4, khi học về cách tạo lập văn bản để trình bày ý kiến của bản thân, học sinh được lựa chọn viết và nói về vấn đề mình quan tâm theo các chủ đề đa dạng như quyền trẻ em, phát triển bền vững, công nghệ và cuộc sống,…

Sản phẩm bài luận của HS khối 4
Với môn Văn, học sinh cũng được lựa chọn tác giả và tác phẩm yêu thích để giải mã theo chủ đề hoặc theo thể loại. Hay ở các dự án học tập môn Lịch sử, học sinh cũng được quyền nghiên cứu sâu về một nền văn minh hoặc một sự kiện, nhân vật lịch sử, cũng như cách thức thể hiện hiểu biết của mình qua các sản phẩm đa dạng.

Học sinh khối 8 năm học này có một dự án tích hợp liên môn giữa các môn Toán, Tin và Tiếng Việt với chủ đề em làm nghiên cứu khoa học. Trong dự án này, các em sẽ xác định một vấn đề hiện hữu trong đời sống xung quanh như thói quen sử dụng công nghệ của học sinh, mối quan hệ giữa chất lượng giấc ngủ và thành tích học tập của học sinh, hành vi tiêu dùng của học sinh,… Các bạn tạo bảng hỏi, phỏng vấn để thu thập thông tin, ứng dụng kiến thức và kỹ năng xác suất thống kê của môn Toán và sử dụng công cụ Tin học để phân tích dữ liệu, sau đó viết báo cáo theo phong cách ngôn ngữ khoa học được học trong môn Tiếng Việt và trình bày trong hội thảo tổng kết.
Đó đều là các minh chứng cho thấy tiếng nói của học sinh được lắng nghe, lựa chọn của các em được tôn trọng. Học sinh được trao quyền và giữ vai trò chủ động trong việc học của chính mình.
Học tập gắn liền với bối cảnh thực tiễn
Khi John Dewey nói “giáo dục chính là cuộc sống”, ông ngụ ý rằng nhà trường không phải là một thành trì tách biệt với cuộc sống, việc học không chỉ tập trung vào những lý thuyết thuần túy xám ngắt xa lạ với “cây đời mãi mãi xanh tươi”. Ủng hộ quan điểm đó, The Dewey Schools thiết lập một trụ cột vững chắc của giáo dục trải nghiệm là kết nối tri thức với cuộc sống thực. Việc học vì thế không chỉ tạo ra những con người có hiểu biết mà còn truyền sức mạnh cho những cá nhân có khả năng hành động để giải quyết những vấn đề có ý nghĩa trong thực tế.
Ví dụ, trong Toán 10, dự án “Tiết kiệm và đầu tư” đưa học sinh vào bối cảnh tài chính cá nhân: phân tích lạm phát, theo dõi giá trị đồng tiền, đưa ra quyết định tiết kiệm hay đầu tư với khoản tiền giả đinh, lập dự báo tài chính dựa trên đồ thị và số liệu thực tế. Qua đó, các em học cách áp dụng kiến thức toán học vào những tình huống đời sống, hình thành kỹ năng ra quyết định sáng suốt.

Trong môn Khoa học, học sinh thực hiện nhiều dự án nghiên cứu và thử nghiệm liên quan đến môi trường, năng lượng. Chẳng hạn, dự án “Năng lượng xanh” lớp 5 khuyến khích các em tìm hiểu về năng lượng bền vững, tạo ra pin tích điện hoặc thắp sáng bằng các nguồn năng lượng khác nhau. Những trải nghiệm này không chỉ giúp học sinh hiểu kiến thức khoa học mà còn nhận thức về giá trị thực tiễn và tác động đến cộng đồng. Hay trong một bài học môn Khoa học khối 9, học sinh xử lý dầu ăn thừa từ nhà bếp và biến nó thành xà phòng. Qua hoạt động này, các em không chỉ học về phản ứng hóa học mà còn nhận thức được tác động của rác thải dầu đến môi trường và cách tái chế có ích. Một ví dụ khác là học sinh khối 8 thực hiện dự án nuôi cấy mô, nơi các em học cách tạo ra một cây hoàn chỉnh chỉ từ một bộ phận của cây mẹ. Hoạt động này giúp học sinh trải nghiệm công nghệ sinh học hiện đại, nhân giống cây nhanh, số lượng lớn và hiểu rõ cách bảo tồn các giống cây quý hiếm. Hay ở khối 10, trong bối cảnh không khí ô nhiễm ngày càng nghiêm trọng và nhiều dịch bệnh bùng phát, học sinh có cơ hội tìm hiểu khả năng kháng khuẩn của các loại thực phẩm thông dụng như gừng, xả… và thử nghiệm trên vi khuẩn. Dự án này giúp học sinh hiểu mối liên hệ giữa khoa học, sức khỏe cộng đồng và môi trường, đồng thời rèn luyện kỹ năng phân tích, quan sát và xử lý dữ liệu thực tiễn. Những dự án này không chỉ giúp học sinh vận dụng kiến thức mà còn trải nghiệm vai trò của nhà khoa học thực thụ, hình thành tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết vấn đề và nhận thức về tác động của khoa học đối với đời sống.
Học qua việc làm và phản tư
Một trong những đặc trưng cơ bản của giáo dục trải nghiệm được hiện thực hóa tại The Dewey Schools, đó là học qua việc làm kết hợp với suy ngẫm có chủ đích. Học sinh không chỉ học kiến thức một cách thụ động, mà học qua việc làm—một quá trình tương tác trực tiếp với vấn đề thực tế, kết hợp với phản tư để hình thành hiểu biết sâu sắc. Mỗi bài học, mỗi dự án đều thiết kế sao cho học sinh có cơ hội tự khám phá, thử nghiệm, điều chỉnh và rút ra kết luận, từ đó phát triển tư duy, kỹ năng và khả năng giải quyết vấn đề.
Môn Tiếng Việt đặc biệt chú trọng đến việc thiết kế một hệ thống việc làm cụ thể hóa đến từng thao tác nhằm giúp học sinh có thể tự mình chiếm lĩnh đối tượng ngôn ngữ một cách khoa học, tường minh. Chẳng hạn, trong môn Tiếng Việt 1, việc học đọc – viết không bắt đầu từ những con chữ mà giáo viên giới thiệu, viết nắn nót theo hướng dẫn của giáo viên, mà bắt đầu từ âm. Các em thực hiện các thao tác phát âm, phân tích, sau đó mới tìm cách ghi lại theo luật chính tả tiếng Việt. Học sinh LÀM để HỌC, không ghi chép và bắt chước một cách thụ động.

Tương tự như vậy, môn Khoa học tổ chức cho học sinh khám phá tri thức theo con đường của các nhà khoa học bắt đầu từ việc quan sát, đặt câu hỏi, thiết lập giả thuyết, thực nghiệm kiểm chứng và cuối cùng rút ra kết luận. Qua đó, các em không chỉ nắm được kiến thức mà còn trải nghiệm quy trình khoa học thực thụ, hiểu cách tri thức được xây dựng từ thực tế.

Một ví dụ trong môn Toán là dự án “Thương vụ số tự nhiên” của khối 6. Thay vì xoay quanh các phép tính trừu tượng, học sinh tự lập kế hoạch kinh doanh, tính toán chi phí – lợi nhuận, thiết kế website bán hàng và quảng bá sản phẩm. Số học trở thành công cụ để giải quyết vấn đề thực tế, đồng thời giúp học sinh trải nghiệm các khái niệm tài chính cơ bản. Tương tự, trong môn Toán tiếng Anh, các em ứng dụng kiến thức về độ dốc để đánh giá mức độ an toàn của các cầu thang trong trường học, việc học lý thuyết được tiến hành qua chính các thực hành quan sát và đo đạc thực tế.

Môn Tiếng Anh sử dụng nhiều phương pháp giáo dục trải nghiệm đa dạng như học tập truy vấn, mô hình workshop đọc – viết, vòng tròn văn học, hội thảo Socratic,… Mỗi hoạt động đều giúp các em vừa thực hành, vừa suy ngẫm về cách sử dụng ngôn ngữ và có thêm hiểu biết về cuộc sống.

Trong môn Lối sống 1, dự án “Em đã lớn” cho học sinh tự ý thức về sự trưởng thành của bản thân. Các em thu thập quần áo, đồ chơi, hình ảnh từ nhỏ và nhìn lại quá trình lớn lên của mình. Không có lời khuyên đạo đức áp đặt; tất cả đều là trải nghiệm cá nhân và sự phản tư giúp các em hiểu bản thân, ý thức trưởng thành và trách nhiệm với chính mình.

Nhờ việc học qua việc làm kết hợp phản tư, học sinh Dewey không chỉ nắm kiến thức mà còn phát triển tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết vấn đề, khả năng tự học và ý thức tự chủ — những kỹ năng cốt lõi để thành công trong học tập và cuộc sống.
4. Giáo dục trải nghiệm Dewey: Tự học, Tự giáo dục, Tự làm ra chính mình
Tại The Dewey Schools, giáo dục trải nghiệm không chỉ là phương pháp, mà là triết lý và là hành trình để mỗi học sinh lớn lên qua những trải nghiệm, làm chủ việc học và cuộc sống của mình. Mỗi dự án, mỗi bài học, mỗi hoạt động đều giúp các em tự học, tự khám phá, tự hình thành kiến thức và kỹ năng, từ đó phát triển tư duy, khả năng giải quyết vấn đề, và năng lực tự chủ.

Học sinh Dewey không chỉ tiếp nhận kiến thức một cách thụ động; các em được khuyến khích tự giáo dục bản thân, thử thách, phản tư và tìm ra cách thức riêng để áp dụng kiến thức vào thực tiễn. Qua những trải nghiệm ấy, các em tự làm ra chính mình – trưởng thành, tự tin, sáng tạo và sẵn sàng đương đầu với mọi thử thách trong tương lai.
The Dewey Schools tin rằng, giáo dục trải nghiệm không chỉ giúp học sinh học để biết, mà còn học để sống, học để làm và học để làm ra chính mình. Đây chính là sứ mệnh và cam kết của Dewey: gieo niềm vui học tập, nuôi dưỡng tư duy độc lập và đồng hành cùng học sinh trên hành trình tự khám phá bản thân.
Hy vọng rằng bài viết trên đã cung cấp đầy đủ thông tin cho Ba Mẹ về phương pháp dạy học trải nghiệm. Để tìm hiểu thêm về môi trường học tập tại The Dewey Schools và đăng ký cho con 01 ngày học thử hoàn toàn miễn phí tại Dewey, Ba Mẹ hãy liên hệ với Bộ phận Tuyển sinh hoặc để lại thông tin tại website để Nhà trường để được hỗ trợ tận tình.





