“Thương cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi” từng là kim chỉ nam của nền giáo dục Á Đông trong nhiều thế hệ. Trong lớp học truyền thống, hình ảnh người thầy gắn liền với quyền uy tuyệt đối: thầy nói – trò nghe, thầy chỉ dạy – trò tuân theo. Trò “hư” – thầy phạt. Những thế hệ đi trước hẳn không còn xa lạ với việc thầy cô nhẹ thì nhắc nhở, năng thì cho ăn “vài cây thước”, đứng góc lớp, phạt quỳ. Và sự im lặng, phục tùng được xem là biểu hiện của một học sinh ngoan, biết phép tắc.
Ở các quốc gia phương Tây, dù có sự khác biệt về văn hóa, mô hình giáo dục trước đây cũng từng đặt nặng tính kỷ luật cứng nhắc. Hình phạt, điểm số, sự xấu hổ công khai từng được sử dụng như công cụ kiểm soát hành vi học sinh. Mối quan hệ thầy – trò, dù thân thiện hơn ở bề mặt, vẫn mang tính một chiều: giáo viên là người “nắm quyền”, học sinh là người “phải làm đúng” theo những gì thầy cô nói.

Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của khoa học giáo dục, tâm lý học trẻ em, mối quan hệ ấy đã dần thay đổi. Ngày nay, cả ở phương Đông lẫn phương Tây, giáo dục đang dịch chuyển từ quyền lực sang kết nối, từ kiểm soát sang thấu hiểu, từ trừng phạt sang giáo dục hành vi.
Sự thay đổi này không chỉ làm khác đi cách thầy cô giao tiếp với học sinh, mà còn tạo ra một môi trường học đường an toàn hơn về mặt cảm xúc, nơi học sinh được tôn trọng, được lắng nghe và được hướng dẫn để trưởng thành, thay vì chỉ để “tránh bị phạt”. Chính trong bối cảnh đó, Kỷ luật tích cực (Positive Discipline) trở thành nền tảng quan trọng và là kim chỉ nam cho hệ thống nhà trường Dewey trong việc xây dựng văn hóa lớp học đầy tính nhân văn và tôn trọng.
Kỷ luật tích cực trong nhà trường: Các nguyên tắc cốt lõi
Khi nhắc đến Kỷ luật tích cực, không ít người thường ngộ nhận rằng đó đơn thuần là “không trừng phạt”, “không đánh mắng” hay thậm chí có người còn cho rằng kỷ luật tích cực là “không có kỉ luật”, là nuông chiều và dễ dãi với hành vi sai của trẻ.
Trên thực tế, Kỷ luật tích cực không bắt đầu từ việc sử dụng hình phạt, mà bắt đầu từ việc người lớn tìm hiểu nguyên nhân đằng sau hành vi “sai lệch” của trẻ và dạy trẻ cách tự điều chỉnh. Kỷ luật tích cực được đặt trên nền tảng lý thuyết tâm lý học cá nhân nổi tiếng ở thế kỉ 20 của Alfred Adler (1870-1937), và được phát triển sâu hơn trong giáo dục thông qua khái niệm Kỷ luật dân chủ (Democratic Discipline) của Rudolf Dreikurs (1897- 1972).

Theo Alfred Adler, con người – đặc biệt là trẻ em – có một nhu cầu cơ bản mang tính xã hội: nhu cầu được thuộc về (belonging) và cảm thấy mình có giá trị (significance). Từ góc nhìn này, hành vi sai không phải là biểu hiện của “trẻ hư”, mà là một nỗ lực nhằm đáp ứng nhu cầu được kết nối, được công nhận, hoặc được kiểm soát môi trường xung quanh. Trong tâm lý học cá nhân, Adler nhấn mạnh rằng hành vi của con người luôn có mục đích chứ không hề ngẫu nhiên hay vô nghĩa. Vì vậy, nếu chỉ trừng phạt để dập tắt ngay hành vi bên ngoài mà không hiểu mục đích bên trong, sự trừng phạt đó không thể tạo ra thay đổi bền vững, trẻ sẽ tiếp tục thực hiện những hành vi “sai lệch” khác cho đến khi nhu cầu của mình được đáp ứng. Khi một đứa trẻ liên tục nói chuyện, gây ồn trong giờ học, cách tiếp cận truyền thống thường là trẻ đang “hư”, nghịch, phá lớp, thầy cô cần nhắc nhở, trừ điểm, phạt, hoặc yêu cầu em ra ngoài lớp. Việc khiến trẻ sợ có thể giúp tạm thời chấm dứt hành vi, nhưng nguyên nhân gốc rễ vẫn còn đó.
Còn dưới lăng kính của Alfred Adler, hành vi này có thể đến từ một nhu cầu mong muốn tìm kiếm sự chú ý, mong muốn được kết nối, hoặc để khẳng định sự hiện diện của bản thân trong lớp học. Khi giáo viên thay đổi cách nhìn nhận và từ đó tìm kiếm giải pháp giúp HS đạt được nhu cầu theo cách phù hợp – ví dụ, giao cho học sinh vai trò hỗ trợ trong hoạt động nhóm hoặc mời em phát biểu vào thời điểm phù hợp, khích lệ em khi em tuân thủ nguyên tắc – hành vi gây gián đoạn thường giảm đi đáng kể, bởi nhu cầu cần được chú ý, kết nối hay công nhận đã được đáp ứng theo cách tích cực. Khi học sinh cảm thấy mình được tôn trọng và có vai trò đóng góp trong lớp học, các em có xu hướng hợp tác và tự điều chỉnh hành vi. Ngược lại, khi trẻ cảm thấy bị loại trừ, bị làm cho xấu hổ hoặc không được lắng nghe, hành vi sai thường trở thành cách duy nhất để “lên tiếng”.
Dựa trên nền tảng của Adler, Rudolf Dreikurs đã đưa các lý thuyết này vào thực tiễn giáo dục và phát triển khái niệm “Kỷ luật dân chủ”. Dreikurs cho rằng lớp học nên được vận hành như một cộng đồng dân chủ thu nhỏ, nơi học sinh không chỉ tuân thủ quy tắc mà còn hiểu lý do tồn tại của quy tắc, được tham gia vào quá trình xây dựng và chịu trách nhiệm cho hành vi của mình.
Một lớp học được xây dựng trên nền tảng của kỷ luật tích cực là lớp học đảm bảo được 5 nguyên tắc như dưới đây:
1. Giúp học sinh cảm thấy được thuộc về và có giá trị trong lớp học.
Kỷ luật tích cực tạo ra môi trường nơi học sinh cảm nhận mình là một phần quan trọng của lớp học. Khi các em được kết nối, được lắng nghe và được công nhận, hành vi hợp tác sẽ gia tăng, trong khi hành vi gây rối giảm đi.
2. Dựa trên sự tôn trọng và khích lệ – cân bằng giữa sự tử tế và kiên định
Kỷ luật tích cực được xây dựng trên mối quan hệ tôn trọng hai chiều giữa giáo viên và học sinh. Giáo viên vừa thể hiện sự tử tế, thấu hiểu, vừa giữ vững các giới hạn, quy tắc cần thiết, giúp học sinh cảm thấy an toàn nhưng không bị buông lỏng.
3. Hướng đến hiệu quả giáo dục lâu dài
Thay vì chỉ dập tắt hành vi trước mắt, Kỷ luật tích cực chú trọng đến việc học sinh đang nghĩ gì, cảm thấy gì, từ đó mới đưa ra hệ quả logic phù hợp để học sinh có thể rút ra bài học từ trải nghiệm đó. Cách tiếp cận này giúp học sinh hình thành khả năng tự điều chỉnh và lựa chọn hành vi phù hợp trong tương lai.
4. Dạy các kỹ năng xã hội và kỹ năng sống thiết yếu
Kỷ luật trong lớp học không tách rời khỏi việc dạy trẻ những kỹ năng cảm xúc xã hội quan trọng như tôn trọng, quan tâm đến người khác, biết hợp tác, giải quyết vấn đề và đóng góp tích cực cho cộng đồng lớp học và nhà trường.
5. Khuyến khích học sinh nhận ra năng lực và trách nhiệm của bản thân
Kỷ luật tích cực trao cho học sinh cơ hội được lựa chọn, được tham gia và được chịu trách nhiệm trong phạm vi phù hợp. Qua đó, các em phát triển tính tự chủ và niềm tin vào bản thân.
Bởi vậy, Kỷ luật tích cực không phải là kiểm soát trẻ, mà là dạy trẻ cách tự kiểm soát; không phải làm trẻ sợ sai, mà là giúp trẻ học từ sai lầm trong một môi trường tôn trọng và có giới hạn rõ ràng. Từ đó, trẻ phát triển các kỹ năng sống thiết yếu như tự kiểm soát, biết giải quyết vấn đề, hợp tác và chịu trách nhiệm.
Kỷ luật tích cực trong lớp học của Dewey
Tại Dewey, Kỷ luật tích cực không được xem là một biện pháp quản lý lớp học tách rời, mà là một phần cốt lõi của giáo dục, được lồng ghép xuyên suốt trong từng hành động, lời nói và tương tác hằng ngày giữa giáo viên và học sinh. Kỷ luật không xuất hiện như một phản ứng khi có hành vi sai, mà hiện diện ngay từ cách giáo viên xây dựng mối quan hệ, tổ chức lớp học và tạo dựng cảm giác an toàn cho học sinh.
Ngay từ tuần định hướng đầu năm học, học sinh đã có cơ hội trải nghiệm tinh thần Kỷ luật tích cực thông qua các buổi họp lớp dưới sự dẫn dắt của giáo viên. Thay vì giáo viên đưa ra sẵn nội quy của lớp học, học sinh được mời gọi suy nghĩ và chia sẻ: “Con mong muốn được học trong một lớp học như thế nào?”, “Điều gì giúp con cảm thấy an toàn và hạnh phúc khi ở trong lớp?”, “Chúng ta cần làm gì để tôn trọng và hỗ trợ lẫn nhau?”. Những câu hỏi mở này giúp học sinh kết nối với nhu cầu của chính mình, đồng thời nhận thức rằng cảm xúc và tiếng nói của các em có giá trị.

Từ quá trình thảo luận đó, học sinh cùng nhau đề xuất, thống nhất và xây dựng các nguyên tắc lớp học. Các nguyên tắc không mang tính mệnh lệnh, mà được diễn đạt bằng ngôn ngữ tích cực, phản ánh mong muốn chung của tập thể. Việc viết và trang trí bảng nguyên tắc lớp học không chỉ là một hoạt động sáng tạo, mà còn là cách để học sinh “ghi dấu” cam kết của mình với cộng đồng lớp học. Bảng nguyên tắc trở thành một điểm tựa chung, được giáo viên và học sinh thường xuyên nhắc lại khi cần điều chỉnh hành vi, thay vì sử dụng nhắc nhở mang tính cá nhân hay trừng phạt.

Chính nền tảng Kỷ luật tích cực được xây dựng ngay từ những ngày đầu năm học ấy đã tạo tiền đề cho cách giáo viên tại Dewey đồng hành cùng học sinh khi gặp phải những tình huống khó khăn trong năm học. Không dừng lại ở các nguyên tắc được treo trên bảng, Kỷ luật tích cực được “kích hoạt” rõ nét nhất khi lớp học đối diện với những hành vi thách thức – như câu chuyện của một cậu bé lớp 6 dưới đây từng khiến cả lớp phải dè chừng.
Cậu thường xuyên bị mời ra khỏi lớp vì dễ mất bình tĩnh. Chỉ một lời trêu chọc vu vơ của bạn, hay một quyết định của giáo viên mà cậu cảm nhận là không công bằng cũng đủ khiến cậu to tiếng, phản ứng gay gắt, thậm chí chống đối lại hướng dẫn của thầy cô. Những cơn giận bùng phát vô lý khiến các bạn trong lớp sợ hãi và dần tránh xa cậu.
Nhưng càng bị phạt, cậu bé càng tin chắc một điều: mình đang bị đối xử bất công. Trong mắt cậu, thầy cô chỉ nhìn thấy lỗi của cậu, trong khi những bạn khác cũng cư xử tương tự lại không bị nhắc nhở. Cậu bắt đầu cho rằng mình là “cái gai trong mắt giáo viên”, là người luôn bị soi xét, đánh giá. Mối quan hệ thầy – trò vì thế ngày càng căng thẳng, và lớp học trở thành một “chiến trường” ngầm, nơi ai cũng muốn mình chiến thắng.
Nếu tiếp tục con đường cũ, rất có thể cậu bé sẽ ngày càng xa rời lớp học. Nhưng tại Dewey, câu chuyện đã rẽ sang một hướng khác.
Khi kỷ luật không còn là cuộc đối đầu
Thay vì phản ứng tức thời, các thầy cô chọn dừng lại để hiểu. Các thầy cô cùng nhau họp, cùng chia sẻ, phân tích hành vi và cảm xúc của cậu dưới lăng kính Kỷ luật tích cực theo lý thuyết bốn mục tiêu sai lệch của hành vi. Từ đó, các giáo viên nhìn nhận rằng cơn giận của cậu không xuất phát từ mong muốn gây rối, mà từ nhu cầu sâu xa hơn: “tìm kiếm quyền lực và cảm giác được công nhận”. Khi không cảm thấy mình có tiếng nói, cậu chọn cách giành quyền kiểm soát bằng sự đối đầu.
Từ đó, sự thay đổi bắt đầu khi giáo viên điều chỉnh cách tương tác với cậu bé. Thay vì đưa ngay ra mệnh lệnh, giáo viên bắt đầu đưa ra cho cậu những lựa chọn có giới hạn:
“Con có hai lựa chọn: con có thể bắt đầu làm bài ngay bây giờ, hoặc con có thể ngồi lại 5 phút để bình tĩnh rồi quay lại làm cùng nhóm. Con chọn cách nào?”
“Con muốn trình bày ý kiến của mình bây giờ hay ghi lại và chia sẻ với cô vào cuối giờ?”
“Con muốn làm việc cá nhân hay tham gia nhóm để hoàn thành nhiệm vụ này? Thầy tôn trọng quyết định của con.”

Khi cậu bức xúc vì cho rằng giáo viên không công bằng, thay vì tranh cãi đúng – sai, giáo viên lắng nghe:
“Cô hiểu là con đang cảm thấy tức giận vì con nghĩ mình đang không được đối xử công bằng. Giờ thì chúng ta vẫn đang trong tiết học nên cô chưa thể dừng lại để giải quyết cho con được. Chúng ta có thể cùng đợi đến sau giờ học và cùng nói chuyện để tìm cách giải quyết không?”
Những lựa chọn này không làm mất đi ranh giới, nhưng giúp cậu cảm thấy mình được tôn trọng và có quyền quyết định trong khuôn khổ an toàn. Song song với đó, lớp học – vốn đã quen với việc cùng xây dựng và nhắc lại các nguyên tắc chung từ đầu năm – trở thành một cộng đồng hỗ trợ, nơi kỷ luật không nhắm vào phê bình cá nhân mà quay về với cam kết tập thể.
Giáo viên còn trao thêm cơ hội để cậu được thể hiện năng lực theo cách tích cực: luân phiên dẫn dắt hoạt động nhóm, phụ trách một phần nhiệm vụ trong lớp. Khi được trao quyền đúng cách, nhu cầu kiểm soát của cậu dần chuyển hóa thành tinh thần trách nhiệm.
Sự thay đổi không ồn ào, nhưng bền bỉ
Cậu bé không thay đổi chỉ sau một đêm. Nhưng những cơn giận dữ thưa dần. Cậu bắt đầu biết dừng lại, biết nói ra cảm xúc thay vì bùng nổ. Điều quan trọng hơn cả là mối quan hệ thầy – trò được hàn gắn. Cậu bé từng cảm thấy mình “bị nhắm tới” nay trở nên cởi mở, hợp tác và đặc biệt gắn bó với các thầy cô – những người đã chọn tin tưởng và đồng hành thay vì trừng phạt. Câu chuyện ấy cho thấy Kỷ luật tích cực tại Dewey không chỉ hiện diện trên bảng nguyên tắc, mà sống động trong từng quyết định sư phạm, từng khoảnh khắc giáo viên chọn kết nối thay vì đối đầu.

Đây chỉ là 1 trong hàng trăm ví dụ khác về cách áp dụng kỷ luật tích cực mà các thầy cô ở Dewey đang làm hàng ngày. Và đó là cách để biến lớp học trở thành cộng đồng học tập tích cực, nơi mọi thành viên đều có tiếng nói và vai trò; nơi giáo viên không mất đi quyền hạn, mà chuyển từ “người kiểm soát” sang “người dẫn đường; nơi trường học trở thành một cộng đồng học tập nhân văn; nơi kỷ luật không nhằm làm tổn thương đứa trẻ, mà là để giáo dục và nuôi dưỡng sự trưởng thành.
Bài viết được thực hiện bởi cô Nguyễn Hương Mai – Hội đồng Khoa học & Sư phạm The Dewey Schools





