Bảng quy đổi điểm PTE sang IELTS, TOEFL giúp thí sinh nhanh chóng đối chiếu mức điểm giữa các chứng chỉ tiếng Anh quốc tế khi chuẩn bị hồ sơ du học, học bổng hoặc visa. Tuy nhiên, PTE 50, PTE 65 hay PTE 79 tương đương bao nhiêu điểm IELTS và TOEFL iBT? Điểm PTE của bạn có đáp ứng yêu cầu đầu vào của trường hoặc điều kiện hồ sơ tại quốc gia dự định du học hay không? Đây là những câu hỏi thường gặp khi lựa chọn PTE thay cho IELTS hoặc TOEFL iBT.
Trong bài viết này, The Dewey Schools cung cấp bảng quy đổi điểm PTE sang IELTS và TOEFL iBT để bạn dễ dàng đối chiếu các mức điểm tương ứng trên thang PTE 10–90, IELTS 0–9.0 và TOEFL iBT. Bên cạnh bảng quy đổi, bài viết cũng giải thích cách đọc mức điểm tương đương và những lưu ý quan trọng khi sử dụng kết quả quy đổi cho du học, tuyển sinh và hồ sơ visa, giúp bạn xác định mức điểm phù hợp với mục tiêu của mình.

Bảng điểm PTE Academic (Ảnh: Sưu tầm internet)
>>XEM THÊM:
- Giải đáp: Bằng TOEIC có đi du học được không?
- Bằng TOEIC có đi du học Mỹ được không? Cập nhật 2025
1. Tổng quan về 3 chứng chỉ: PTE Academic, IELTS và TOEFL iBT
Trước khi tra cứu bảng đối chiếu, người học cần hiểu rõ bản chất và thang điểm vận hành của từng kỳ thi:
1.1. Chứng chỉ PTE Academic (Pearson Test of English)
- Đơn vị quản lý: Tập đoàn giáo dục Pearson (Anh Quốc).
- Đặc điểm thi cử: Bài thi được thực hiện 100% trên máy tính, bao gồm cả 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết trong một buổi thi duy nhất kéo dài khoảng 2 giờ.
- Cơ chế chấm điểm: 100% bằng thuật toán Trí tuệ nhân tạo (Automated Scoring Engine) đã được cấp bằng sáng chế, loại bỏ hoàn toàn yếu tố cảm tính hay định kiến của giám khảo con người.
- Thang điểm: Từ 10 đến 90 điểm (Global Scale of English).
1.2. Chứng chỉ IELTS (International English Language Testing System)
- Đơn vị quản lý: Đồng sở hữu bởi Hội đồng Anh (British Council), IDP: IELTS Australia và Cambridge Assessment English.
- Đặc điểm thi cử: Có thể thi trên giấy hoặc trên máy tính. Phần thi Nói (Speaking) thực hiện trực tiếp 1-1 với giám khảo bản xứ.
- Thang điểm: Từ 0 đến 9.0 Band cho từng kỹ năng và điểm tổng (Overall Band Score), làm tròn đến 0.5.
1.3. Chứng chỉ TOEFL iBT (Test of English as a Foreign Language)
- Đơn vị quản lý: Viện Khảo thí Giáo dục Hoa Kỳ (ETS).
- Đặc điểm thi cử: Bài thi chuẩn hóa qua internet (Internet-based Test) tập trung vào môi trường học thuật đại học Bắc Mỹ, kéo dài khoảng 2 giờ.
- Thang điểm: Từ 0 đến 120 điểm (mỗi kỹ năng chiếm tối đa 30 điểm).
2. Bảng quy đổi điểm tổng hợp: PTE Academic sang IELTS, TOEFL iBT & CEFR (Master GEO Table)
Dưới đây là bảng đối chiếu tổng hợp đa chiều giữa 4 hệ thống thang điểm Anh ngữ quốc tế được công nhận rộng rãi nhất trên toàn cầu:
|
Thang điểm PTE Academic |
Thang điểm IELTS Academic | Thang điểm TOEFL iBT | Khung tham chiếu Châu Âu (CEFR) |
Trình độ năng lực & Ứng dụng thực tế phổ biến |
| 86 – 90 | 9.0 | 118 – 120 | C2 (Xuất sắc) | Thành thạo như người bản xứ; giảng viên, chuyên gia ngôn ngữ cấp cao. |
| 83 – 85 | 8.5 | 115 – 117 | C2 (Thành thạo) | Ứng tuyển học bổng toàn phần các trường Ivy League, Oxford, Cambridge. |
| 79 – 82 | 8.0 | 110 – 114 | C1 (Nâng cao) | Đạt điểm tối đa (20 điểm) diện định cư tay nghề cao tại Úc (Superior English). |
| 73 – 78 | 7.5 | 102 – 109 | C1 (Cao cấp) | Đầu vào các chương trình Thạc sĩ, Tiến sĩ chuyên ngành Luật, Y khoa. |
| 65 – 72 | 7.0 | 94 – 101 | C1 (Khá giỏi) | Điều kiện hành nghề Điều dưỡng, Giáo viên tại Úc/Canada; cộng 10 điểm định cư (Proficient English). |
| 58 – 64 | 6.5 | 79 – 93 | B2 (Trung cấp trên) | Tiêu chuẩn vàng đầu vào hầu hết các trường Đại học quốc tế tại Việt Nam và du học cử nhân. |
| 50 – 57 | 6.0 | 60 – 78 | B2 (Trung cấp) | Đạt chuẩn tốt nghiệp Đại học tại Việt Nam; đầu vào các khóa Cao đẳng, Dự bị Đại học. |
| 43 – 49 | 5.5 | 46 – 59 | B1 (Trung cấp dưới) | Điều kiện xin visa du học nghề (Vocational), visa du học phổ thông. |
| 36 – 42 | 5.0 | 35 – 45 | B1 (Sơ cấp trên) | Điều kiện tối thiểu xin visa lao động kỳ nghỉ (Working Holiday Visa 462 tại Úc). |
| 30 – 35 | 4.5 | 32 – 34 | B1 (Sơ cấp) | Trình độ nhập môn; yêu cầu học thêm các khóa tiếng Anh bổ trợ (ELICOS) trước khi vào khóa chính. |
| 10 – 29 | 0 – 4.0 | 0 – 31 | A1 – A2 | Chưa đủ điều kiện xét tuyển học thuật quốc tế. |
>>XEM THÊM:
- Học phí Australian National University 2025: Review chi tiết
- Ngành bác sĩ thú ý học khối nào? Bao nhiêu điểm?
3. Giải mã chi tiết các mốc điểm PTE tương đương IELTS và TOEFL thực tế
Để giúp thí sinh xác định mục tiêu học tập rõ ràng, dưới đây là phân tích chi tiết ý nghĩa thực tiễn của các cột mốc điểm số phổ biến nhất:
3.1. PTE 30 – 35 tương đương IELTS 4.5 & TOEFL iBT 32
- Trình độ: Giao tiếp căn bản, nhận biết từ vựng quen thuộc trong đời sống hằng ngày.
- Khả năng ứng dụng: Mức điểm này thường dành cho người mới bắt đầu học tiếng Anh. Đây là điều kiện đầu vào của một số chương trình du học trung học cơ sở hoặc yêu cầu tham gia khóa học tiếng Anh chuyển tiếp từ 10 đến 20 tuần tại nước ngoài trước khi vào học chính khóa.
3.2. PTE 36 – 42 tương đương IELTS 5.0 & TOEFL iBT 35 – 45
- Trình độ: Giao tiếp độc lập ở mức cơ bản, xử lý được các tình huống thường gặp khi đi du lịch hoặc làm việc đơn giản.
- Khả năng ứng dụng: Mức điểm bắt buộc để nộp hồ sơ xin Visa 462 (Lao động kết hợp kỳ nghỉ tại Úc) dành cho công dân Việt Nam. Ngoài ra, mức điểm này đáp ứng yêu cầu nhập học của các trường Trung học phổ thông quốc tế tại Úc, New Zealand và Canada.
3.3. PTE 50 – 57 tương đương IELTS 6.0 & TOEFL iBT 60 – 78
- Trình độ: Nắm vững cấu trúc ngữ pháp phức tạp, có khả năng diễn đạt lưu loát về các chủ đề học thuật quen thuộc.
- Khả năng ứng dụng: Cột mốc phổ biến nhất giúp học sinh được tuyển thẳng vào các trường Đại học quốc tế tại Việt Nam (như RMIT, VinUni, British University Vietnam – BUV) và miễn thi tốt nghiệp môn Tiếng Anh trong kỳ thi THPT quốc gia. Đây cũng là mức điểm sàn chuẩn để xin học bổng bán phần các trường Đại học tại Châu Âu.
3.4. PTE 58 – 64 tương đương IELTS 6.5 & TOEFL iBT 79 – 93
- Trình độ: Sử dụng ngôn ngữ linh hoạt, tư duy phản biện tốt, viết luận học thuật và thuyết trình mạch lạc.
- Khả năng ứng dụng: “Tấm vé thông hành vàng” mở toang cánh cửa vào hầu hết các chương trình Cử nhân và Thạc sĩ tại các trường đại học thuộc nhóm Group of Eight (Go8) tại Úc, các đại học top đầu tại Anh, Mỹ và Canada. Đồng thời, đây là mức điểm tối thiểu để được cấp chứng nhận hành nghề ở nhiều lĩnh vực kinh tế, công nghệ thông tin.
3.5. PTE 65 – 72 tương đương IELTS 7.0 & TOEFL iBT 94 – 101
- Trình độ: Thông thạo ngôn ngữ ở mức độ chuyên gia, có thể làm việc và nghiên cứu độc lập trong môi trường học thuật khắt khe.
- Khả năng ứng dụng: Yêu cầu bắt buộc đối với các ngành nghề đặc thù có tính cạnh tranh cao như Y khoa, Dược, Nha khoa, Giáo dục mầm non, Giáo dục tiểu học và Luật sư tại các nước phương Tây. Đạt mức này, ứng viên được cộng thêm 10 điểm di trú (Proficient English) trong thang điểm tính visa tay nghề định cư Úc (Visa 189, 190, 491).
3.6. PTE 79 – 82 tương đương IELTS 8.0 & TOEFL iBT 110 – 114
- Trình độ: Gần như đạt mức bản ngữ hoàn hảo, tư duy ngôn ngữ sắc sảo, tốc độ phản xạ tự nhiên.
- Khả năng ứng dụng: Cột mốc mơ ước của mọi ứng viên xin định cư. Đạt PTE 79+ (tất cả các kỹ năng không dưới 79), bạn sẽ nhận được tối đa 20 điểm di trú (Superior English), gia tăng tới 95% cơ hội được mời nộp hồ sơ thường trú nhân (PR) tại Úc.
4. Bảng so sánh toàn diện: Nên thi PTE, IELTS hay TOEFL iBT?
Việc lựa chọn bài thi nào phụ thuộc lớn vào thế mạnh cá nhân, mục tiêu nộp hồ sơ và thời gian gấp rút của bạn:
| Tiêu chí so sánh |
PTE Academic |
IELTS Academic |
TOEFL iBT |
| Hình thức thi | 100% trên máy tính (thi tập trung tại phòng thi). | Thi trên giấy hoặc trên máy tính. | 100% trên máy tính (tại trung tâm hoặc tại nhà). |
| Phương thức chấm thi | 100% bằng Trí tuệ nhân tạo (AI), chấm chéo kỹ năng (Integrated Skills). | Giám khảo con người chấm trực tiếp (Speaking & Writing). | Kết hợp giữa AI và giám khảo con người (Human raters). |
| Thời gian nhận kết quả | Cực nhanh (từ 2 giờ đến 48 giờ) sau khi thi xong. | 3 – 5 ngày (thi máy) hoặc 13 ngày (thi giấy). | Khoảng 4 – 8 ngày làm việc. |
| Phần thi Nói (Speaking) | Thu âm trực tiếp vào microphone của tai nghe qua máy tính. | Trò chuyện trực tiếp 1-1 mặt đối mặt với giám khảo bản xứ. | Thu âm câu trả lời vào máy tính. |
| Lệ phí thi tham khảo | Khoảng 4.300.000 – 4.500.000 VNĐ (~180 – 200 USD). | Khoảng 4.664.000 VNĐ (~200 USD). | Khoảng 4.800.000 – 5.000.000 VNĐ (~205 – 220 USD). |
| Độ chấp nhận toàn cầu | Chấp nhận 100% visa Úc, New Zealand; hơn 90% đại học Anh, Canada và hàng ngàn trường tại Mỹ. | Được chấp nhận tuyệt đối 100% tại mọi quốc gia, đại học và tổ chức trên toàn cầu. | Rất mạnh tại Mỹ, Canada và các tổ chức học thuật Bắc Mỹ. |
| Đối tượng phù hợp nhất | Người cần kết quả gấp; người có kỹ năng gõ bàn phím nhanh; người ngại giao tiếp trực tiếp với giám khảo. | Người có nền tảng ngữ pháp chắc, thích tương tác trực tiếp, quen phong cách viết luận truyền thống. | Người có định hướng du học các trường đại học tại Mỹ, học bổng học thuật Bắc Mỹ. |
5. Những lưu ý sống còn khi sử dụng bảng quy đổi điểm
Để tránh các sai sót đáng tiếc làm ảnh hưởng đến tiến độ nộp visa hoặc nhập học, bạn cần ghi nhớ 3 nguyên tắc quan trọng sau:
5.1. Báo cáo đối chiếu của Pearson (Concordance Report Update)
Năm 2020, tổ chức Pearson đã công bố báo cáo nghiên cứu đối chiếu điểm số giữa PTE và IELTS sau nhiều năm phân tích dữ liệu hàng triệu thí sinh. Điểm đáng chú ý:
- Ở dải điểm trung bình (từ IELTS 5.0 đến 6.5), tỷ lệ quy đổi hầu như giữ nguyên không đổi (PTE 50 vẫn tương đương IELTS 6.0; PTE 58 vẫn tương đương IELTS 6.5).
- Ở dải điểm cao (từ IELTS 7.5 trở lên), điểm PTE có sự điều chỉnh tăng nhẹ (ví dụ: IELTS 7.5 tương đương PTE 76; IELTS 8.0 tương đương PTE 84 theo báo cáo nghiên cứu).
- Tuy nhiên: Bộ Di trú Úc (DHA) và hầu hết các trường Đại học lớn hiện nay vẫn đang giữ nguyên khung quy đổi truyền thống (PTE 65 = IELTS 7.0; PTE 79 = IELTS 8.0) cho các yêu cầu cấp thị thực. Thí sinh luôn cần kiểm tra trực tiếp văn bản hướng dẫn của cơ quan tiếp nhận hồ sơ.
5.2. Quy định về điểm thành phần (No Band Below / Each Band)
Đa số các trường đại học và cơ quan xét duyệt thị thực không chỉ nhìn vào điểm tổng (Overall Score) mà yêu cầu nghiêm ngặt về điểm của từng kỹ năng:
- Ví dụ: Yêu cầu “IELTS 6.5 không kỹ năng nào dưới 6.0” sẽ tương đương với “PTE Overall 58 và không kỹ năng nào dưới 50”.
- Trong bài thi PTE, các câu hỏi có tính chất tích hợp kỹ năng (Integrated Scoring) rất cao: ví dụ bài thi Read Aloud vừa chấm điểm Nói (Speaking) vừa cộng điểm Đọc (Reading); bài thi Repeat Sentence vừa chấm điểm Nói vừa cộng điểm Nghe (Listening). Do đó, bạn cần nắm vững chiến thuật làm bài để không bị điểm liệt ở bất kỳ kỹ năng nào.
5.3. Thời hạn hiệu lực của chứng chỉ
- Về mặt học thuật, cả 3 chứng chỉ PTE Academic, IELTS và TOEFL iBT đều có thời hạn hiệu lực là 2 năm kể từ ngày thi.
- Riêng đối với mục đích xin visa định cư diện tay nghề tại Úc (Skilled Migration Visas), Bộ Di trú Úc chấp nhận chứng chỉ PTE và IELTS có thời hạn lên tới 3 năm tính đến thời điểm nộp hồ sơ.
>>XEM THÊM:
- 40 câu hỏi phỏng vấn du học Mỹ mới nhất 2025
- Bằng B1 Goethe: Tất tần tật về chứng chỉ tiếng Đức quan trọng
6. Phát triển năng lực ngôn ngữ và bệ phóng chứng chỉ quốc tế tại The Dewey Schools
Tại Hệ thống trường phổ thông liên cấp The Dewey Schools, chúng tôi hiểu rằng việc sở hữu điểm số cao trong các chứng chỉ quốc tế như PTE, IELTS hay TOEFL không chỉ là mục tiêu thi cử ngắn hạn, mà là kết quả tất yếu của một quá trình bồi đắp năng lực tư duy ngôn ngữ toàn diện:
- Môi trường “tắm ngôn ngữ” chuẩn Mỹ: Với thời lượng học tập bằng tiếng Anh lên tới 45% – 85% (từ 14 đến 34 tiết/tuần) cùng 100% giáo viên bản xứ giàu kinh nghiệm, học sinh Dewey (TDSers) thẩm thấu tiếng Anh học thuật một cách tự nhiên, xây dựng phản xạ phát âm chuẩn xác và khả năng tư duy trực tiếp bằng tiếng Anh (English Mindset).
- Phương pháp giáo dục thực nghiệm John Dewey: Học sinh không học thuộc lòng ngữ pháp máy móc. Các em được rèn luyện 4 kỹ năng ngôn ngữ thông qua các dự án liên môn STEAM tại xưởng sáng chế Makerspace hiện đại, tham gia các câu lạc bộ tranh biện (Debate), thuyết trình và nghiên cứu khoa học độc lập.
- Lộ trình cá nhân hóa hướng tới Tú tài Quốc tế: Dewey Schools triển khai các chương trình học thuật tích hợp chuẩn Mỹ cùng đối tác danh tiếng Mount Vernon School (Top 10 trường đổi mới sáng tạo Hoa Kỳ), đào tạo chương trình Tú tài Quốc tế IB và các môn học Nâng cao AP. Học sinh tốt nghiệp Dewey sở hữu năng lực tiếng Anh vượt trội (tương đương IELTS 7.5 – 8.5+ hay PTE 79+), dễ dàng trúng tuyển và nhận học bổng giá trị cao tại các trường đại học danh tiếng thế giới.
- Văn phòng Tư vấn Du học & Hướng nghiệp 1-1 (UCCO): Đồng hành sát sao cùng từng học sinh từ bậc THCS và THPT trong việc lập kế hoạch ôn luyện chứng chỉ tiếng Anh chuẩn hóa, hoàn thiện hồ sơ năng lực (Portfolio) và săn học bổng du học toàn cầu.

The Dewey Schools – Bệ phóng chinh phục PTE (Ảnh: Nguồn The Dewey Schools)
7. FAQs – Các câu hỏi thường gặp
Giải đáp nhanh những thắc mắc quan trọng giúp thí sinh lựa chọn hình thức thi PTE và chuẩn bị hồ sơ phù hợp.
Pearson cập nhật bảng đối chiếu điểm có làm thay đổi mức PTE cần đạt khi xin visa và định cư Úc không?
Việc Pearson cập nhật Concordance Report không đồng nghĩa mức điểm visa Úc tự động thay đổi. Mức điểm yêu cầu phụ thuộc vào quy định của Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs) đối với từng loại thị thực. Vì vậy, thí sinh nên kiểm tra yêu cầu chính thức của diện visa mình đăng ký ngay trước khi nộp hồ sơ, thay vì chỉ dựa vào bảng quy đổi PTE–IELTS.
Người yếu Speaking hoặc dễ run khi nói nên chọn PTE Academic hay IELTS?
PTE Academic có thể phù hợp hơn với người ngại giao tiếp trực tiếp, bởi phần Speaking được thực hiện trên máy tính thay vì đối thoại trực tiếp với giám khảo như IELTS. Hình thức này có thể giúp giảm áp lực tâm lý. Tuy nhiên, PTE vẫn yêu cầu khả năng phát âm, độ trôi chảy và phản xạ tốt; thí sinh không nên phụ thuộc hoàn toàn vào các template.
PTE Academic Online thi tại nhà có được dùng để xin visa hoặc nộp hồ sơ đại học không?
Không nên mặc định PTE Academic Online được chấp nhận. Việc sử dụng kết quả thi tại nhà phụ thuộc vào từng trường, tổ chức và mục đích sử dụng; đặc biệt, yêu cầu về visa có thể khác với yêu cầu tuyển sinh. Nếu dùng chứng chỉ cho hồ sơ du học hoặc định cư, thí sinh nên kiểm tra trực tiếp yêu cầu của cơ quan xét duyệt và lựa chọn hình thức thi được họ chấp nhận trước khi đăng ký.
8. Kết luận
Bảng quy đổi điểm PTE sang IELTS và TOEFL chính là chiếc la bàn định hướng giúp bạn xác định chính xác năng lực Anh ngữ hiện tại, từ đó lựa chọn kỳ thi chiến lược phù hợp nhất với thế mạnh cá nhân và mục tiêu tương lai. Dù lựa chọn chứng chỉ nào, điều cốt lõi nhất vẫn là xây dựng một nền tảng tư duy ngôn ngữ thực chất, rèn luyện phản xạ giao tiếp tự nhiên và duy trì tinh thần tự học bền bỉ mỗi ngày.
>>XEM THÊM: Báo chí thi khối nào? Tìm hiểu khối thi và ngành học 2025





